西林橋 xī lín qiáo · tây lâm kiều Hán Việt: tây lâm kiều · Pinyin: xī lín qiáo Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 林 (lâm) + 橋 (kiều)Pinyinxī lín qiáoHán Việttây lâm kiềuCấu tạo西 + 林 + 橋 · tây + lâm + kiều nghĩa thành phần: tây + lâm + kiều