西格馬
tây cách mã
Hán Việt: tây cách mã · Pinyin: xī gé mǎ
Tổng quan
sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ)
Nghĩa
Việt
- Cihui sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ)
Eng
- CC-CEDICT sigma (Greek letter Σ, σ)
- Cihui sigma (Greek letter Σ, σ)
Hán Việt: tây cách mã · Pinyin: xī gé mǎ
sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ)