西歐各国 xī ōu gè guó · tây âu các quốc Hán Việt: tây âu các quốc · Pinyin: xī ōu gè guó Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 歐 (âu) + 各 (các) + 国 (quốc)Pinyinxī ōu gè guóHán Việttây âu các quốcCấu tạo西 + 歐 + 各 + 国 · tây + âu + các + quốc nghĩa thành phần: tây + âu + các + quốc