西漢夫人 xī hàn fū rén · tây hán phu nhân Hán Việt: tây hán phu nhân · Pinyin: xī hàn fū rén Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 漢 (hán) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinxī hàn fū rénHán Việttây hán phu nhânCấu tạo西 + 漢 + 夫 + 人 · tây + hán + phu + nhân nghĩa thành phần: tây + hán + phu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西王母的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.西王母的别称。