西法丁 tây pháp đinh Hán Việt: tây pháp đinh Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 法 (pháp) + 丁 (đinh)Hán Việttây pháp đinhCấu tạo西 + 法 + 丁 · tây + pháp + đinh nghĩa thành phần: tây + pháp + đinh