西泠派 tây linh phái Hán Việt: tây linh phái Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 泠 (linh) + 派 (phái)Hán Việttây linh pháiCấu tạo西 + 泠 + 派 · tây + linh + phái nghĩa thành phần: tây + linh + phái