西洋布 tây dương bố Hán Việt: tây dương bố Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 布 (bố)Hán Việttây dương bốCấu tạo西 + 洋 + 布 · tây + dương + bố nghĩa thành phần: tây + dương + bố Nghĩa EngCihui 西洋布 īyángbù n. bleached muslin; calico M:²kuài