西洋文學 tây dương văn học Hán Việt: tây dương văn học Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việttây dương văn họcCấu tạo西 + 洋 + 文 + 學 · tây + dương + văn + học nghĩa thành phần: tây + dương + văn + học Nghĩa EngCihui 西洋文學 īyáng wénxué n. <wr.> Western literature