西洋景

xī yáng jǐng tây dương cảnh

Hán Việt: tây dương cảnh · Pinyin: xī yáng jǐng

Tổng quan

xem 西洋鏡|西洋镜

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 西洋鏡|西洋镜

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種早期民俗雜藝拉洋片的表演裝置。參見「拉洋片」條。 2.比喻故弄玄虛騙人的技巧或手法。如:「拆穿西洋景」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"西洋镜"。

Eng

  • CC-CEDICT see 西洋鏡|西洋镜[xi1 yang2 jing4]
  • Cihui see 西洋鏡|西洋镜