西洋杉

xī yáng shān tây dương sam

Hán Việt: tây dương sam · Pinyin: xī yáng shān

Tổng quan

cây tuyết tùng

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây tuyết tùng

Eng

  • CC-CEDICT cedar
  • Cihui cedar