西洋梨 xī yáng lí · tây dương lê Hán Việt: tây dương lê · Pinyin: xī yáng lí Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 梨 (lê)Pinyinxī yáng líHán Việttây dương lêCấu tạo西 + 洋 + 梨 · tây + dương + lê nghĩa thành phần: tây + dương + lê Nghĩa jaJMdict European pear (Pyrus communis)|common pear