西洋棋

xī yáng qí tây dương kì

Hán Việt: tây dương kì · Pinyin: xī yáng qí

Tổng quan

cờ vua

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ vua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種西洋流行的棋戲。由兩人對奕,棋盤上畫有六十四個方格,棋子雕有國王、皇后、主教、騎士、城堡和卒子等不同造型。下棋時為迫使對方國王投降,必須攻守並顧,與中國象棋類似。也稱為「西洋象棋」。

Eng

  • CC-CEDICT chess
  • Cihui chess