西洋畫

xī yáng huà tây dương họa

Hán Việt: tây dương họa · Pinyin: xī yáng huà

Tổng quan

tranh Tây: hội hoạ phương Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh Tây: hội hoạ phương Tây
  • Cihui tranh Tây; hội hoạ phương Tây (tranh vẽ theo trường phái hội hoạ Âu Mỹ, bao gồm tranh bút chì, tranh sơn dầu, tranh thuốc nước, tranh bột màu...)。 指西洋的各種繪畫。因工具、材料的不同,可分為鉛筆畫、油畫、木炭畫、水彩畫、水粉畫等。簡稱西畫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以西洋技巧所畫的各種繪畫。重視遠近透視、陰影的技法,以寫實為主。如水彩畫、油畫、鉛筆畫、木炭畫等。簡稱為「西畫」。

Eng

  • Cihui 西洋畫 īyánghuà n. Western painting M:¹⁰fú/¹zhāng