西洋記 xī yáng jì · tây dương kí Hán Việt: tây dương kí · Pinyin: xī yáng jì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 記 (kí)Pinyinxī yáng jìHán Việttây dương kíCấu tạo西 + 洋 + 記 · tây + dương + kí nghĩa thành phần: tây + dương + kí