西窪古猿 tây oa cổ viên Hán Việt: tây oa cổ viên Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 窪 (oa) + 古 (cổ) + 猿 (viên)Hán Việttây oa cổ viênCấu tạo西 + 窪 + 古 + 猿 · tây + oa + cổ + viên nghĩa thành phần: tây + oa + cổ + viên