西海岸 xī hǎi àn · tây hải ngạn Hán Việt: tây hải ngạn · Pinyin: xī hǎi àn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 海 (hải) + 岸 (ngạn)Pinyinxī hǎi ànHán Việttây hải ngạnCấu tạo西 + 海 + 岸 · tây + hải + ngạn nghĩa thành phần: tây + hải + ngạn Nghĩa EngCihui 西海岸 īhǎi'àn p.w. west coastjaJMdict west coast