西涼樂 xī liáng lè · tây lương nhạc Hán Việt: tây lương nhạc · Pinyin: xī liáng lè Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 涼 (lương) + 樂 (nhạc)Pinyinxī liáng lèHán Việttây lương nhạcCấu tạo西 + 涼 + 樂 · tây + lương + nhạc nghĩa thành phần: tây + lương + nhạc