西狩獲麟 xī shòu huò lín · tây thú hoạch lân Hán Việt: tây thú hoạch lân · Pinyin: xī shòu huò lín Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 狩 (thú) + 獲 (hoạch) + 麟 (lân)Pinyinxī shòu huò línHán Việttây thú hoạch lânCấu tạo西 + 狩 + 獲 + 麟 · tây + thú + hoạch + lân nghĩa thành phần: tây + thú + hoạch + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《左传·哀公十四年》:“十有四年春,西狩获麟。”