西班牙

xī bān yá tây ban nha

Hán Việt: tây ban nha · Pinyin: xī bān yá

Tổng quan

Tây Ban Nha ên nước cộng hòa ở Âu châu, tức nước Eapagne. tây ban nha tây ban nha ☆Tên nước cộng hòa ở Âu châu, tức nước Eapagne.

Cấu tạo: 西 (tây) + (ban) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tây Ban Nha ên nước cộng hòa ở Âu châu, tức nước Eapagne. tây ban nha tây ban nha ☆Tên nước cộng hòa ở Âu châu, tức nước Eapagne.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於南歐伊比利半島的大部分。參見「西班牙王國」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西南欧国家。位于伊比利亚半岛。临地中和大西洋。面积5048万平方千米。人口3914万(1994年)。首都马德里。地形以高原为主。大部分地区为地中海气候。经济较发达。工业体系较完整。农产中油橄榄、柑橘和葡萄产量居世界前列。旅游业在经济中占重要地位。

Eng

  • CC-CEDICT Spain
  • Cihui Spain

ja

  • JMdict Spain