西班牙飯 xī bān yá fàn · tây ban nha phạn Hán Việt: tây ban nha phạn · Pinyin: xī bān yá fàn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 飯 (phạn)Pinyinxī bān yá fànHán Việttây ban nha phạnCấu tạo西 + 班 + 牙 + 飯 · tây + ban + nha + phạn nghĩa thành phần: tây + ban + nha + phạn