西瓜子 tây qua tử Hán Việt: tây qua tử Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 瓜 (qua) + 子 (tử)Hán Việttây qua tửCấu tạo西 + 瓜 + 子 · tây + qua + tử nghĩa thành phần: tây + qua + tử Nghĩa EngCihui 西瓜子 īguāzǐ n. watermelon seed M:³lì/¹kē