西瓜水 tây qua thủy Hán Việt: tây qua thủy Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 瓜 (qua) + 水 (thủy)Hán Việttây qua thủyCấu tạo西 + 瓜 + 水 · tây + qua + thủy nghĩa thành phần: tây + qua + thủy Nghĩa EngCihui 西瓜水 īguashuǐ n. 1. watermelon juice 2. <slang> blood from a severed head