西瓜皮

xī guā pí tây qua bì

Hán Việt: tây qua bì · Pinyin: xī guā pí

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (qua) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西瓜皮 īguāpí n. watermelon skin/rind M:²kuài