西益宅 xī yì zhái · tây ích trạch Hán Việt: tây ích trạch · Pinyin: xī yì zhái Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 益 (ích) + 宅 (trạch)Pinyinxī yì zháiHán Việttây ích trạchCấu tạo西 + 益 + 宅 · tây + ích + trạch nghĩa thành phần: tây + ích + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向西面扩充旧居。古代以为不祥之事。Tân Hoa Tự Điển 1.向西面扩充旧居。古代以为不祥之事。