西福爾 xī fú ěr · tây phúc nhĩ Hán Việt: tây phúc nhĩ · Pinyin: xī fú ěr Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 福 (phúc) + 爾 (nhĩ)Pinyinxī fú ěrHán Việttây phúc nhĩCấu tạo西 + 福 + 爾 · tây + phúc + nhĩ nghĩa thành phần: tây + phúc + nhĩ