西突厥 xī tū jué · tây đột quyết Hán Việt: tây đột quyết · Pinyin: xī tū jué Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 突 (đột) + 厥 (quyết)Pinyinxī tū juéHán Việttây đột quyếtCấu tạo西 + 突 + 厥 · tây + đột + quyết nghĩa thành phần: tây + đột + quyết