西竹一 xī zhú yī · tây trúc nhất Hán Việt: tây trúc nhất · Pinyin: xī zhú yī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 竹 (trúc) + 一 (nhất)Pinyinxī zhú yīHán Việttây trúc nhấtCấu tạo西 + 竹 + 一 · tây + trúc + nhất nghĩa thành phần: tây + trúc + nhất