西笛子 xīdízi · tây địch tử Hán Việt: tây địch tử · Pinyin: xīdízi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 笛 (địch) + 子 (tử)PinyinxīdíziHán Việttây địch tửCấu tạo西 + 笛 + 子 · tây + địch + tử nghĩa thành phần: tây + địch + tử Nghĩa EngCihui ney