西紅柿

xī hóng shì tây hồng thị

Hán Việt: tây hồng thị · Pinyin: xī hóng shì

Tổng quan

cà chua | LT:隻|只 cà chua。 一年生或二年生草本植物,全株又軟毛,花黃色。結漿果,球形或扁圓形,紅或黃色,是普通蔬菜。

Cấu tạo: 西 (tây) + (hồng) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà chua | LT:隻|只 cà chua。 一年生或二年生草本植物,全株又軟毛,花黃色。結漿果,球形或扁圓形,紅或黃色,是普通蔬菜。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指番茄。參見「番茄」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称番茄”。双子叶植物,茄科。一年生或多年生草本。热带为多年生,温带为一年生。全株有软毛。浆果多汁液,圆或扁圆形,橘黄或鲜红色。原产南美洲,中国普遍栽培。果实富含维生素a、c,被称为维生素蔬菜”。

Eng

  • CC-CEDICT tomato
  • Cihui tomato