西美昂 xī měi áng · tây mĩ ngang Hán Việt: tây mĩ ngang · Pinyin: xī měi áng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 美 (mĩ) + 昂 (ngang)Pinyinxī měi ángHán Việttây mĩ ngangCấu tạo西 + 美 + 昂 · tây + mĩ + ngang nghĩa thành phần: tây + mĩ + ngang