西範託風 tây phạm thác phong Hán Việt: tây phạm thác phong Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 範 (phạm) + 託 (thác) + 風 (phong)Hán Việttây phạm thác phongCấu tạo西 + 範 + 託 + 風 · tây + phạm + thác + phong nghĩa thành phần: tây + phạm + thác + phong