西華葛帔 xī huá gé pèi · tây hoa cát bí Hán Việt: tây hoa cát bí · Pinyin: xī huá gé pèi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 華 (hoa) + 葛 (cát) + 帔 (bí)Pinyinxī huá gé pèiHán Việttây hoa cát bíCấu tạo西 + 華 + 葛 + 帔 · tây + hoa + cát + bí nghĩa thành phần: tây + hoa + cát + bí