西藍鴝 xī lán qú · tây lam cù Hán Việt: tây lam cù · Pinyin: xī lán qú Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藍 (lam) + 鴝 (cù)Pinyinxī lán qúHán Việttây lam cùCấu tạo西 + 藍 + 鴝 · tây + lam + cù nghĩa thành phần: tây + lam + cù