西薩摩亞

xī sà mó yà tây tát ma á

Hán Việt: tây tát ma á · Pinyin: xī sà mó yà

Tổng quan

Tây Samoa

Cấu tạo: 西 (tây) + (tát) + (ma) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tây Samoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大洋洲岛国。在太平洋西南部。面积2947平方千米。人口1635万(1995年)。首都阿皮亚。主要岛屿多火山。热带海洋气候。主要种植椰子和可可。

Eng

  • CC-CEDICT Western Samoa
  • Cihui Western Samoa