西藏大學 xī zàng dà xué · tây tàng đại học Hán Việt: tây tàng đại học · Pinyin: xī zàng dà xué Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinxī zàng dà xuéHán Việttây tàng đại họcCấu tạo西 + 藏 + 大 + 學 · tây + tàng + đại + học nghĩa thành phần: tây + tàng + đại + học