西藏的 tây tàng đích Hán Việt: tây tàng đích Tổng quan thuộc Tây,Tạng Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 的 (đích)Hán Việttây tàng đíchCấu tạo西 + 藏 + 的 · tây + tàng + đích nghĩa thành phần: tây + tàng + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc Tây,Tạng