西藥房

tây dược phòng

Hán Việt: tây dược phòng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (dược) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西藥房 īyàofáng p.w. <med.> pharmacy M:¹jiā