西裝工 tây trang công Hán Việt: tây trang công Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 裝 (trang) + 工 (công)Hán Việttây trang côngCấu tạo西 + 裝 + 工 · tây + trang + công nghĩa thành phần: tây + trang + công Nghĩa EngCihui 西裝工 īzhuānggōng n. <wr.> Western-style tailoring M:ge/¹míng