西裝料 tây trang liêu Hán Việt: tây trang liêu Tổng quan vải may com lê Cấu tạo: 西 (tây) + 裝 (trang) + 料 (liêu)Hán Việttây trang liêuCấu tạo西 + 裝 + 料 · tây + trang + liêu nghĩa thành phần: tây + trang + liêu Nghĩa ViệtCihui vải may com lê