西裝熱 tây trang nhiệt Hán Việt: tây trang nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 裝 (trang) + 熱 (nhiệt)Hán Việttây trang nhiệtCấu tạo西 + 裝 + 熱 · tây + trang + nhiệt nghĩa thành phần: tây + trang + nhiệt Nghĩa EngCihui 西裝熱 īzhuāngrè n. the fad of wearing Western-style business suits