西語系 tây ngữ hệ Hán Việt: tây ngữ hệ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Hán Việttây ngữ hệCấu tạo西 + 語 + 系 · tây + ngữ + hệ nghĩa thành phần: tây + ngữ + hệ Nghĩa EngCihui 西語系 īyǔxì p.w. department of Western languages