西鄰責言

xī lín zé yán tây lân trách ngôn

Hán Việt: tây lân trách ngôn · Pinyin: xī lín zé yán

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (lân) + (trách) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西邻:西部的邻国;责言:问罪的话。原指秦国(在西)向晋国(在东)问罪。后泛指别人的责备。
  • Tân Hoa Tự Điển 西邻西部的邻国;责言问罪的话。原指秦国(在西)向晋国(在东)问罪◇泛指别人的责备。