西部人

xī bù rén tây bộ nhân

Hán Việt: tây bộ nhân · Pinyin: xī bù rén

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bộ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西部人 ībùrén n. westerner M:ge/¹míng/²wèi