西部片

xī bù piàn tây bộ phiến

Hán Việt: tây bộ phiến · Pinyin: xī bù piàn

Tổng quan

phim miền Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (bộ) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim miền Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種具有特色的美國電影類型。內容多描寫美國西部開發時期,牛仔拓荒冒險的故事。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美国电影的一个片种。以19世纪美国开发西部地区,掠夺和屠杀印第安人为题材,颂扬所谓拓荒精神。故事情节多为美人遇难,英雄相救,大打出手,有情人终成眷属。

Eng

  • CC-CEDICT Western (film)
  • Cihui Western (film)