西鄉隆盛

xī xiāng lóng shèng tây hương long thịnh

Hán Việt: tây hương long thịnh · Pinyin: xī xiāng lóng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (hương) + (long) + (thịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1827~1877)日本鹿兒島人。明治維新的元勛,夙懷勤王之志,屢謀倒幕不成。明治元年,以功累進陸軍大將。六年,因征韓論議不合,罷歸鄉里。十年,西南亂起,兵敗遇難。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本明治维新时期政治家。下级武士出身。1866年参与建立倒幕联盟。1868年参与策划推翻幕府统治、建立维新政权的政变,并在鸟羽、伏见战役中率军打败幕府军。明治政府成立后,为政府主要成员。1877年领导反政府叛乱,兵败自杀。