西鄰責言 xī lín zé yán · tây lân trách ngôn Hán Việt: tây lân trách ngôn · Pinyin: xī lín zé yán Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 鄰 (lân) + 責 (trách) + 言 (ngôn)Pinyinxī lín zé yánHán Việttây lân trách ngônCấu tạo西 + 鄰 + 責 + 言 · tây + lân + trách + ngôn nghĩa thành phần: tây + lân + trách + ngôn