西里爾

xī lǐ ěr tây lí nhĩ

Hán Việt: tây lí nhĩ · Pinyin: xī lǐ ěr

Tổng quan

Cyril (tên) | Thánh Cyril, nhà truyền giáo Kitô giáo thế kỷ 9 | chữ Cyrillic

Cấu tạo: 西 (tây) + (lí) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cyril (tên) | Thánh Cyril, nhà truyền giáo Kitô giáo thế kỷ 9 | chữ Cyrillic

Eng

  • CC-CEDICT Cyril (name)|Saint Cyril, 9th century Christian missionary|Cyrillic
  • Cihui Cyril (name); Saint Cyril, 9th century Christian missionary; Cyrillic