西門町

xī mén dīng tây môn đinh

Hán Việt: tây môn đinh · Pinyin: xī mén dīng

Tổng quan

Tây Môn Đình (khu vực ở quận Vạn Hoa, Đài Bắc)

Cấu tạo: 西 (tây) + (môn) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tây Môn Đình (khu vực ở quận Vạn Hoa, Đài Bắc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於臺北市中華路至淡水河岸一帶的商業區。參見「西門商業區」條。

Eng

  • CC-CEDICT Ximending (neighborhood in Wanhua district, Taipei)
  • Cihui Ximending (neighborhood in Wanhua district, Taipei)