西陵橋 xī líng qiáo · tây lăng kiều Hán Việt: tây lăng kiều · Pinyin: xī líng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 陵 (lăng) + 橋 (kiều)Pinyinxī líng qiáoHán Việttây lăng kiềuCấu tạo西 + 陵 + 橋 · tây + lăng + kiều nghĩa thành phần: tây + lăng + kiều