西面兒 tây diện nhi Hán Việt: tây diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việttây diện nhiCấu tạo西 + 面 + 兒 · tây + diện + nhi nghĩa thành phần: tây + diện + nhi Nghĩa EngCihui 西面兒 īmiànr ►See xīmiàn